sleigh bell

sleigh bell

The horse's harness jingles with a bright sleigh bell.

Định nghĩa

Danh từ: Lục lạc xe trượt tuyếtmột chiếc chuông nhỏ được gắn vào xe trượt tuyết (sleigh) hoặc vào dây cương của ngựa đang kéo xe trượt tuyết. Loại chuông này thường âm thanh leng keng đặc trưng, gắn liền với hình ảnh mùa đông Giáng sinh.

dụ sử dụng
  • (Âm thanh của những chiếc lục lạc xe trượt tuyết vang vọng khắp đêm tuyết.)
  • (Con ngựa đeo một bộ lục lạc xe trượt tuyết quanh cổ.)
  • (Trẻ em thích nghe tiếng lục lạc xe trượt tuyết trong dịp Giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jingle of sleigh bells": tiếng leng keng của lục lạc xe trượt tuyết, thường được dùng trong văn học hoặc âm nhạc để gợi tả không khí lễ hội.

    • The jingle of sleigh bells announced the arrival of Santa Claus. (Tiếng leng keng của lục lạc xe trượt tuyết báo hiệu sự xuất hiện của ông già Noel.)
  • "sleigh bell sound": âm thanh đặc trưng của loại chuông này, thường được mô phỏng trong các bài hát Giáng sinh.

    • The sleigh bell sound in the song "Jingle Bells" is iconic. (Âm thanh lục lạc xe trượt tuyết trong bài hát "Jingle Bells" biểu tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleigh bell (danh từ ghép): không biến thể khác, nhưng có thể viết liền thành "sleighbells" (số nhiều) trong một số ngữ cảnh.
  • Bell (n): chuông nói chung, không nhất thiết phải gắn với xe trượt tuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Jingle bell: chuông leng keng (thường dùng để chỉ loại chuông nhỏ âm thanh tương tự, phổ biến trong trang trí Giáng sinh).
  • Sleigh bell không từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn đạt "chuông xe trượt tuyết" hoặc "lục lạc mùa đông".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ring a sleigh bell: rung một chiếc lục lạc xe trượt tuyết.
    • He rang a sleigh bell to signal the start of the ride. (Anh ấy rung một chiếc lục lạc xe trượt tuyết để báo hiệu bắt đầu chuyến đi.)
  • Hang sleigh bells: treo lục lạc xe trượt tuyết.
    • They hung sleigh bells on the horse's harness. (Họ treo lục lạc xe trượt tuyết lên dây cương của ngựa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sleigh bells ring": tiếng lục lạc xe trượt tuyết reothường được dùng trong thơ ca hoặc bài hát để gợi tả không khí vui tươi, lễ hội.
    • Sleigh bells ring, are you listening? (Tiếng lục lạc xe trượt tuyết reo, bạn đang lắng nghe không?) – Trích từ bài hát "Winter Wonderland".